vòi rồng

vòi rồng

Một vòi rồng xoáy xuống từ đám mây đen trên biển.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ống dẫn nước của xe cứu hỏa: "vòi rồng" chỉ một loại ống dài, dẻo, dùng để dẫn nước từ xe cứu hỏa đến đám cháy, thường đường kính lớn áp lực mạnh.
    • Hiện tượng khí tượng: "vòi rồng" một cột không khí xoáy mạnh, kéo dài từ đám mây xuống mặt đất, sức tàn phá lớn, còn được gọi là "lốc xoáy" hoặc "tornado".
dụ sử dụng
  • Ống dẫn nước cứu hỏa:

    • Lính cứu hỏa nhanh chóng kéo vòi rồng ra để dập lửa. (Người lính cứu hỏa kéo ống nước dài ra để chữa cháy.)
    • Vòi rồng của xe cứu hỏa có thể phun nước xa hàng chục mét. (Ống dẫn nước này khả năng phun nước với tầm xa lớn.)
  • Hiện tượng khí tượng:

    • Cơn vòi rồng đã quét qua thị trấn, gây thiệt hại nặng nề. (Cột không khí xoáy mạnh đã tàn phá thị trấn.)
    • Vòi rồng thường xuất hiệnvùng đồng bằng rộng lớn. (Hiện tượng lốc xoáy thường xảy racác khu vực bằng phẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vòi rồng lửa": cách nói hình tượng về một cột lửa xoáy mạnh, hoặc sức mạnh hủy diệt của đám cháy.

    • Ngọn lửa bốc cao như vòi rồng lửa, nuốt chửng cả khu rừng. (Lửa cháy dữ dội tạo thành cột xoáy, thiêu rụi toàn bộ khu rừng.)
  • "vòi rồng nước": hiện tượng nước biển bị hút lên cao do xoáy khí, tạo thành cột nước.

    • Vòi rồng nước xuất hiện trên biển khiến thuyền đánh phải tránh xa. (Cột nước xoáy trên biển gây nguy hiểm cho tàu thuyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Vòi (danh từ): bộ phận dài, rỗng dùng để dẫn nước hoặc chất lỏng.

    • Vòi nước trong vườn bị rỉ. (Ống dẫn nước trong vườn bị hỏng.)
  • Lốc xoáy (danh từ): hiện tượng gió xoáy mạnh, tương tự vòi rồng nhưng thường nhỏ hơn.

    • Lốc xoáy làm tốc mái nhà của nhiều gia đình. (Gió xoáy mạnh gây hư hại nhà cửa.)
Từ đồng nghĩa
  • Ống dẫn nước cứu hỏa: vòi cứu hỏa, ống chữa cháy.
  • Lốc xoáy: tornado, vòi rồng (trong khí tượng).
Thành ngữ liên quan
  • Nhanh như vòi rồng: diễn tả tốc độ rất nhanh, mạnh mẽ.
    • Anh ấy chạy nhanh như vòi rồng. (Anh ấy di chuyển với tốc độ cực kỳ nhanh.)