vòi rồng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ống dẫn nước của xe cứu hỏa: "vòi rồng" chỉ một loại ống dài, dẻo, dùng để dẫn nước từ xe cứu hỏa đến đám cháy, thường có đường kính lớn và áp lực mạnh.
- Hiện tượng khí tượng: "vòi rồng" là một cột không khí xoáy mạnh, kéo dài từ đám mây xuống mặt đất, có sức tàn phá lớn, còn được gọi là "lốc xoáy" hoặc "tornado".
Ví dụ sử dụng
Ống dẫn nước cứu hỏa:
- Lính cứu hỏa nhanh chóng kéo vòi rồng ra để dập lửa. (Người lính cứu hỏa kéo ống nước dài ra để chữa cháy.)
- Vòi rồng của xe cứu hỏa có thể phun nước xa hàng chục mét. (Ống dẫn nước này có khả năng phun nước với tầm xa lớn.)
Hiện tượng khí tượng:
- Cơn vòi rồng đã quét qua thị trấn, gây thiệt hại nặng nề. (Cột không khí xoáy mạnh đã tàn phá thị trấn.)
- Vòi rồng thường xuất hiện ở vùng đồng bằng rộng lớn. (Hiện tượng lốc xoáy thường xảy ra ở các khu vực bằng phẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vòi rồng lửa": cách nói hình tượng về một cột lửa xoáy mạnh, hoặc sức mạnh hủy diệt của đám cháy.
- Ngọn lửa bốc cao như vòi rồng lửa, nuốt chửng cả khu rừng. (Lửa cháy dữ dội tạo thành cột xoáy, thiêu rụi toàn bộ khu rừng.)
"vòi rồng nước": hiện tượng nước biển bị hút lên cao do xoáy khí, tạo thành cột nước.
- Vòi rồng nước xuất hiện trên biển khiến thuyền đánh cá phải tránh xa. (Cột nước xoáy trên biển gây nguy hiểm cho tàu thuyền.)
Biến thể và từ gần giống
Vòi (danh từ): bộ phận dài, rỗng dùng để dẫn nước hoặc chất lỏng.
- Vòi nước trong vườn bị rò rỉ. (Ống dẫn nước trong vườn bị hỏng.)
Lốc xoáy (danh từ): hiện tượng gió xoáy mạnh, tương tự vòi rồng nhưng thường nhỏ hơn.
- Lốc xoáy làm tốc mái nhà của nhiều gia đình. (Gió xoáy mạnh gây hư hại nhà cửa.)
Từ đồng nghĩa
- Ống dẫn nước cứu hỏa: vòi cứu hỏa, ống chữa cháy.
- Lốc xoáy: tornado, vòi rồng (trong khí tượng).
Thành ngữ liên quan
- Nhanh như vòi rồng: diễn tả tốc độ rất nhanh, mạnh mẽ.
- Anh ấy chạy nhanh như vòi rồng. (Anh ấy di chuyển với tốc độ cực kỳ nhanh.)